Bản dịch của từ 冰舞 trong tiếng Việt

冰舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰舞 (Danh từ)

bīng wǔ
01

Múa trên băng, thường thấy trong các cuộc thi thể thao mùa đông.

见“冰上舞蹈”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰舞

bīng

Các từ liên quan

舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép