Bản dịch của từ 冰蚁 trong tiếng Việt

冰蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰蚁 (Danh từ)

bīng yǐ
01

Bọt rượu trên mặt nước, chỉ sự trong sạch và quý giá của rượu.

酒面上清澈的浮沫。借指美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰蚁

bīng

Các từ liên quan

蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép