Bản dịch của từ 冰销雾散 trong tiếng Việt

冰销雾散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰销雾散 (Tính từ)

bīng xiāo wù sàn
01

Tan như băng mây; tan rã không dấu vết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰销雾散

bīng

xiāo

sàn

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép