Bản dịch của từ 冰镇汽水 trong tiếng Việt

冰镇汽水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

冰镇汽水 (Danh từ)

bīng zhèn qì shuǐ
01

Nước ngọt có đá hoặc được làm lạnh.

加冰块或经过冷冻器制冷的苏打水饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冰镇汽水

bīng

zhèn

shuǐ

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
水上
水上运动
水上飞机
冰
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
仌, 冫, 氷, 𣲝, 凝
Hình thái radical:
⿰,冫,水
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép