ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
冱寒
Bảng phân tích âm vị 冱
Hù
Rất lạnh, lạnh buốt do bị che khuất ánh mặt trời, không được nắng sưởi ấm.
闭寒。谓不得见日,极为寒冷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
冱
hán
寒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép