Bản dịch của từ 冱涸 trong tiếng Việt

冱涸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

冱涸 (Tính từ)

hù hé
01

Đóng băng, đông cứng; cũng dùng để nói về tình trạng suy nghĩ buồn phiền, u uất bị ứ đọng như băng giá đông lại.

凝结。比喻忧思郁结。涸,通“冱”,寒气凝结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冱涸

Các từ liên quan

冱严
冱冥
冱冻
冱寒
冱结
涸冻
涸思干虑
冱
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép