Bản dịch của từ 冱涸 trong tiếng Việt
冱涸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
冱涸 (Tính từ)
【hù hé】
01
Đóng băng, đông cứng; cũng dùng để nói về tình trạng suy nghĩ buồn phiền, u uất bị ứ đọng như băng giá đông lại.
凝结。比喻忧思郁结。涸,通“冱”,寒气凝结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冱涸
hù
冱
hé
涸
Các từ liên quan
冱严
冱冥
冱冻
冱寒
冱结
涸冻
涸思干虑
