Bản dịch của từ 冱霜 trong tiếng Việt

冱霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

冱霜 (Danh từ)

hù shuāng
01

Sương giá, hiện tượng băng giá nhẹ xuất hiện khi nhiệt độ xuống thấp.

犹霜冻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冱霜

shuāng

Các từ liên quan

冱严
冱冥
冱冻
冱寒
冱涸
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
冱
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép