Bản dịch của từ 冲举 trong tiếng Việt

冲举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲举 (Động từ)

chōng jǔ
01

Theo cổ sách, chỉ việc bay lên thành tiên (bay thăng, thành tiên) — Hán Việt: xung/công + cứ; nghĩa cổ: thăng thiên, hóa thành tiên

旧谓飞升成仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲举

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲人
冲会
冲位
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép