Bản dịch của từ 冲会 trong tiếng Việt

冲会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲会 (Động từ)

chōng huì
01

Chỗ hội đường chính, nơi mấy con đường lớn gặp nhau (giao lộ quan trọng)

1.犹要冲。指重要道路会合之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Nước, đường, v.v.) giao nhau, hội tụ; đến với nhau (ví dụ: nơi hai luồng gặp nhau)

2.犹交汇,会聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲会

chōng

huì

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲位
会丧
会串
会事
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép