Bản dịch của từ 冲位 trong tiếng Việt

冲位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲位 (Danh từ)

chōng wèi
01

Âm dương/ngũ hành xung khắc giữa hai vị trí (ví dụ: Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi) — vị trí ngũ hành đối chọi.

谓相抵触的五行方位。如子对午,丑对未。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲位

chōng

wèi

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
位下
位不期骄
位业
位主
位于
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép