Bản dịch của từ 冲冒 trong tiếng Việt

冲冒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲冒 (Động từ)

chōng mào
01

Đương đầu, phớt lờ nguy hiểm/khó khăn mà tiến tới; ‘đội’ (ví dụ: đội mưa, đội bão). Hán-Việt: xung mạo (xung: xông lên; mạo: dám, lấn).

1.顶着,冒着。谓不顾危险﹑恶劣环境。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xông vào, va vào; tấn công, đột kích (chỉ hành động gây tác động/va chạm mạnh)

2.冲击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲冒

chōng

mào

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép