Bản dịch của từ 冲冠 trong tiếng Việt

冲冠

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲冠 (Thành ngữ)

chōng guān
01

(Giận dữ) giận đến dựng tóc gáy, mũ cũng bị hất lên. Một phép ẩn dụ cho sự tức giận tột độ.

谓头发上指把帽子冲起。形容极为愤怒。语出《史记.廉颇蔺相如列传》:“相如因持璧却立,倚柱,怒发上冲冠。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲冠

chōng

guān

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
冠上加冠
冠上履下
冠世
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép