Bản dịch của từ 冲冠眦裂 trong tiếng Việt

冲冠眦裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲冠眦裂 (Tính từ)

chōng guàn zì liè
01

Giận dữ và phẫn nộ cực độ; xung đột; nổi giận

冲冠眦裂 形容因愤怒而面目扭曲,像是要冲破冠帽,眼睛都要裂开了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲冠眦裂

chōng

guàn

liè

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
冠上加冠
冠上履下
冠世
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép