Bản dịch của từ 冲午 trong tiếng Việt
冲午
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲午 (Danh từ)
【chōng wǔ】
01
(Cổ) Thuật ngữ thiên văn: Một chòm sao nào đó trong Hai mươi tám chòm sao đối lập với vị trí giữa trưa (thuộc về sao trưa), nghĩa là các ngôi sao đối lập nhau, cho thấy tai họa có thể xảy ra ở những nơi tương ứng của Zhang và Yi ở phía nam (gọi là Chu và Chu ở thời cổ đại).
我国古代天文学的星象占候说认为,二十八宿中北方的虚宿,对冲南方的张﹑翼二宿,则张﹑翼二宿所对应的分野周﹑楚之地就会有祸变,张﹑翼星次“鹑火”﹑“鹑尾”,属午,故谓之“冲午”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲午
chōng
冲
wǔ
午
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
午上
午休
午供
午初
午刻
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
