Bản dịch của từ 冲厚 trong tiếng Việt

冲厚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲厚 (Tính từ)

chōng hòu
01

Khiêm nhường, rộng lượng, tính cách ôn hòa và độ lượng (Hán-Việt: xung hậu = nhún nhường, khoan dung)

1.谦逊宽厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu dày; thâm hậu (mô tả tình cảm, nền tảng hoặc kiến thức rất sâu và vững)

2.深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲厚

chōng

hòu

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
厚交
厚今薄古
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép