Bản dịch của từ 冲口而发 trong tiếng Việt

冲口而发

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲口而发 (Thành ngữ)

chōng kǒu ér fā
01

Vô tư nói ra ngay, bật ra lời nói mà không suy nghĩ (tức thì thốt ra)

不加思索地说出口来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲口而发

chōng

kǒu

ér

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
而上
而下
而且
而乃
而亦
发丧
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép