Bản dịch của từ 冲啮 trong tiếng Việt

冲啮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲啮 (Động từ)

chōng niè
01

Nước sóng xâm thực, chảy mạnh ăn mòn bờ đê/đất (sóng nước lấn, phá hoại bờ)

谓水浪侵蚀堤岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲啮

chōng

niè

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép