Bản dịch của từ 冲天大将军 trong tiếng Việt
冲天大将军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲天大将军 (Danh từ)
【chōng tiān dà jiàng jūn】
01
Danh hiệu của lãnh tụ nông dân khởi nghĩa Hoàng Sào vào cuối đời Đường; có sắc thái hào hùng, binh nghiệp lẫy lừng (gợi nhớ chức tước, quân hàm thời cổ).
唐末农民起义领袖黄巢的称号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲天大将军
chōng
冲
tiān
天
dà
大
jiāng
将
jūn
军
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
天一
天一阁
天丁
天上人间
大一统
大万
大丈夫
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
