Bản dịch của từ 冲孔机用冲头 trong tiếng Việt

冲孔机用冲头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲孔机用冲头 (Danh từ)

chòng kǒng jī yòng chōng tóu
01

Ðầu đột dùng cho máy đục lỗ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲孔机用冲头

chòng

kǒng

yòng

chōng

tóu

冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép