Bản dịch của từ 冲帐 trong tiếng Việt

冲帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲帐 (Động từ)

chōng zhàng
01

Cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ

收支帐目互相抵销,或两户应支付的款项互相抵销

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲帐

chōng

zhàng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép