Bản dịch của từ 冲平夷易 trong tiếng Việt

冲平夷易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲平夷易 (Tính từ)

chōng píng yí yì
01

书面性情或态度温和和平与人相处坦诚平易近人近似平易近人”“和蔼”)。

犹言冲和平易。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲平夷易

chōng

píng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
平一
平一公
平三套
平上帻
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
易与
易世
易中
易乐
易于
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép