Bản dịch của từ 冲弱寡能 trong tiếng Việt
冲弱寡能
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲弱寡能 (Tính từ)
【chōng ruò guǎ néng】
01
非正式/书面:幼小、幼稚且缺乏才能(指人年幼或能力低弱)
冲弱:幼小。幼稚而缺乏才能。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲弱寡能
chōng
冲
ruò
弱
guǎ
寡
néng
能
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
