Bản dịch của từ 冲恬 trong tiếng Việt

冲恬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲恬 (Tính từ)

chōng tián
01

Thản nhiên, bình thản và vô cầu; tâm thái thanh thản, không danh lợi (Hán‑Việt: xung thiềm/충 đọc gần giống “thanh tịnh” để nhớ)

平和淡泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲恬

chōng

tián

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
恬不为怪
恬不为意
恬不知怪
恬不知愧
恬不知羞
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép