Bản dịch của từ 冲日 trong tiếng Việt
冲日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲日 (Danh từ)
【chōng rì】
01
Thiên văn học: hiện tượng một hành tinh ngoài (ngoại hành tinh trong Hệ Mặt Trời) nằm trên đường thẳng nối Trái Đất và Mặt Trời (thường gọi là 'đối ngày' hoặc 'đối Mặt Trời').
天文学名词。谓外行星运行到与地球太阳成一直线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲日
chōng
冲
rì
日
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
