Bản dịch của từ 冲昧 trong tiếng Việt

冲昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲昧 (Tính từ)

chōng mèi
01

Non nớt, còn nhỏ tuổi và ngây ngô (ngu dốt do tuổi trẻ)

2.年幼愚昧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, hỗn độn; trạng thái không rõ ràng, lộn xộn (hán việt: trùng mơ - liên tưởng 'mông muội')

1.犹浑沌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲昧

chōng

mèi

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép