Bản dịch của từ 冲气 trong tiếng Việt

冲气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲气 (Danh từ)

chōng qì
01

Trong lý học ngũ hành: hai loại khí (ngũ hành) tương khắc, xung đối nhau gọi là “冲气” — tức là khí đối chọi, gây xung khắc.

五行之气相冲克者互为“冲气”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲气

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép