Bản dịch của từ 冲漠无朕 trong tiếng Việt

冲漠无朕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲漠无朕 (Tính từ)

chōng mò wú zhèn
01

Cốt sao chỉ trạng thái trống rỗng, tịch mịch, vô hình vô ảnh (tương đương “không có dấu vết, trống không” trong văn ngôn)

犹言空寂无形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲漠无朕

chōng

zhèn

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
无一不备
无一不知
无一可
无一时
朕兆
朕垠
朕师
朕虞
朕躬
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép