Bản dịch của từ 冲牙 trong tiếng Việt
冲牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲牙 (Danh từ)
【chōng yá】
01
Một loại trang sức bằng ngọc (bộ phụ kiện ngọc cổ/đeo), thành phần của đồ trang sức cổ xưa
1.古代佩玉部件之一种。
Ví dụ
02
Răng có hình dạng như '冲牙' 的齿轮(齿轮上突起像冲过的牙齿)— một loại răng bánh răng hình mấu, dạng răng nhô lên
2.状如冲牙的齿轮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲牙
chōng
冲
yá
牙
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
