Bản dịch của từ 冲眇 trong tiếng Việt

冲眇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲眇 (Tính từ)

chōng miǎo
01

Nhỏ bé, non nớt, còn rất trẻ (thường chỉ kích thước hoặc tuổi tác rất nhỏ)

幼小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲眇

chōng

miǎo

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
眇丈夫
眇乎其小
眇乎小哉
眇冥
眇冲
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép