Bản dịch của từ 冲秘 trong tiếng Việt

冲秘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲秘 (Tính từ)

chōng mì
01

Sâu xa, bí mật, thâm trầm (cảm giác nội hàm sâu kín)

深远幽密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲秘

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép