Bản dịch của từ 冲积岛 trong tiếng Việt

冲积岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲积岛 (Danh từ)

chōng jī dǎo
01

Đảo bồi tích — đảo được hình thành do phù sa, cát, sỏi do dòng nước (sông, cửa sông hoặc hồ) bồi đắp lên; ví dụ: đảo bồi ven cửa sông như Thượng Minh (崇明岛)。

河流在河口区或湖泊边冲积而成的岛屿。。如:「崇明岛是长江口的一个冲积岛。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲积岛

chōng

dǎo

冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép