Bản dịch của từ 冲积扇 trong tiếng Việt

冲积扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲积扇 (Danh từ)

chōng jī shàn
01

Quạt bồi tích; bề mặt đất hình quạt do bùn cát, sỏi do sông suối từ khe núi tuôn ra ở cửa ra chân núi tích tụ lại (đầu quạt cao, ra mép thấp, hạt vật liệu dần mịn hơn).

山地沟谷出口处的扇形堆积地貌。河流从山地流至山麓出口处,流速迅速减低,所携带的泥沙碎石堆积下来,形成冲积扇。冲积扇地面从扇的顶端向外缘逐渐降低,堆积物也逐渐变细。在太行山的东麓,有多个冲积扇分布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲积扇

chōng

shàn

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
积不相能
积世
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép