Bản dịch của từ 冲融 trong tiếng Việt
冲融
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲融 (Tính từ)
【chōng róng】
01
Tràn ngập, bao phủ khắp (cảm giác, không khí hoặc tinh thần) — (Hán Việt: xung dung) chỉ trạng thái ngập tràn, hòa tan lẫn vào nhau
1.充溢弥漫貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(mặt nước) Xuất hiện gợn sóng, lắc lư; sự lên xuống nhẹ nhàng của sóng nước (có thể dùng làm tính từ hoặc động từ)
2.水波荡漾貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thanh thản, ôn hòa; trạng thái tinh thần bình thản, thư thái (Hán-Việt: 'xung hòa/đông hòa' liên tưởng tới thư hòa)
3.冲和,恬适。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲融
chōng
冲
róng
融
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
