Bản dịch của từ 冲衿 trong tiếng Việt

冲衿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲衿 (Tính từ)

chōng jīn
01

Kích động, bốc đồng, hưng phấn; ban đầu ám chỉ váy quần áo bị gió hoặc cảm xúc rung chuyển, và hiểu rộng hơn có nghĩa là cảm xúc phấn khích.

见“冲襟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲衿

chōng

jīn

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép