Bản dịch của từ 冲裕 trong tiếng Việt

冲裕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲裕 (Tính từ)

chōng yù
01

Người có đức hạnh và dung mạo thanh tú, trang nhã

晋陆机《皇太子宴玄圃宣猷堂有令赋诗》:“茂德渊冲,天姿玉裕。”本谓道德深厚,姿容温润。后以“冲裕”称颂人君的美好仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲裕

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
裕利
裕后光前
裕固
裕固族
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép