Bản dịch của từ 冲襟 trong tiếng Việt

冲襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲襟 (Danh từ)

chōng jīn
01

Đẩy (kéo) mở cổ áo; xốc, phóng mạnh phần ngực/áo — nghĩa cổ/hiếm dùng (亦作冲衿/冲衿表示用力冲开 cổ áo)

1.亦作“冲衿”。亦作“冲襟”。

Ví dụ
02

Tấm lòng rộng rãi, khoáng đạt; ngực lòng thoáng đãng (tâm trí thanh thản, phóng khoáng)

2.旷淡的胸怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲襟

chōng

jīn

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép