Bản dịch của từ 冲迈 trong tiếng Việt

冲迈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲迈 (Tính từ)

chōng mài
01

Cao vời, cao xa; tầm nhìn hoặc chí hướng cao, vượt lên trên

2.高远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vẫy cao, phóng lên trời; bay vút lên (như chim hoặc vật thể bay)

1.高飞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲迈

chōng

mài

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép