Bản dịch của từ 冲郁 trong tiếng Việt

冲郁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲郁 (Danh từ)

chōng yù
01

Âm thanh phát ra do sự tích tụ khí trong cơ thể, thường là tiếng hú hoặc tiếng thở mạnh.

谓积气于中,冲口发声。形容啸声撮口而出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲郁

chōng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép