Bản dịch của từ 冲降 trong tiếng Việt

冲降

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲降 (Động từ)

chōng jiàng
01

Hạ xuống mạnh, xông xuống (như tàu/khinh khí cầu hoặc dòng nước đột ngột hạ thấp); đồng nghĩa với “冲隆” trong văn viết cổ

即冲隆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲降

chōng

jiàng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
降下
降世
降丧
降临
降书
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép