Bản dịch của từ 冲隆 trong tiếng Việt

冲隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲隆 (Danh từ)

chōng lóng
01

Tên một loại xe chiến (cổ) dùng trong quân đội — cổ: xe binh khí, có thể hiểu là ‘xe chọi’/‘xe xung phong’

古兵车名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲隆

chōng

lóng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép