Bản dịch của từ 冲风之末 trong tiếng Việt

冲风之末

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲风之末 (Thành ngữ)

chōng fēng zhī mò
01

冲风之末原指强风将尽比喻曾经强大但已衰微无力再起作用的力量或局面可理解为余威已尽”)。

冲风:疾风。强风吹到了尽头。比喻原来很强的力量已经衰弱,不可能发挥什么作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲风之末

chōng

fēng

zhī

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
风世
风丝
风丝不透
之个
之乎者也
之任
之前
末上
末世
末业
末主
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép