Bản dịch của từ 冲风冒雨 trong tiếng Việt

冲风冒雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲风冒雨 (Tính từ)

chōng fēng mào yǔ
01

Không ngại mưa gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲风冒雨

chōng

fēng

mào

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
风世
风丝
风丝不透
冒上
冒不失
冒乱
冒亲
冒位
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép