Bản dịch của từ 冲风破浪 trong tiếng Việt

冲风破浪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

冲风破浪 (Thành ngữ)

chōng fēng pò làng
01

(Tàu) di chuyển về phía trước qua những đợt sóng trên mặt nước, mô tả sự tiến bộ nhanh chóng; ẩn dụ cho việc dũng cảm tiến về phía trước và vượt qua khó khăn.

形容在水道中迅猛前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲风破浪

chōng

fēng

làng

Các từ liên quan

冲主
冲举
冲人
冲会
风世
风丝
风丝不透
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
冲
Bính âm:
【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
Các biến thể:
沖, 衝
Hình thái radical:
⿰,冫,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép