Bản dịch của từ 冲驼子 trong tiếng Việt
冲驼子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲驼子 (Động từ)
【chōng tuó zǐ】
01
Tiếng địa phương: dùng lời sáo rỗng/những câu vô nghĩa để lừa gạt người khác (lừa bằng lời nói rỗng)
方言。谓以虚语欺人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲驼子
chōng
冲
tuó
驼
zi
子
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘃
䡴
充
蹖
艟
翀
㳘
沖
罿
舂
𠑽
憃
揰
铳
㓼
㧤
銃
𠗈
𠘍
𠗨
净
冭
𠗱
𠖺
𠗂
凒
㓎
𠘠
冷
钆
全
刘
汒
彶
在
扠
𠚆
当
劦
𠄤
扝
冲动
冲击
冲突
冲浪
冲澡
冲刺
缓冲
冲洗
冲凉
冲泡
冲劲
冲子
要冲
冲劲儿
冲盹儿
