Bản dịch của từ 决刀 trong tiếng Việt

决刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

决刀 (Danh từ)

jué dāo
01

Con dao cực sắc bén — Lưỡi đao dùng để chém kẻ tử tội; quyết đao; dao quyết định

决刀是一种用来做出决策或解决问题的象征性工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决刀

jué

dāo

决
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
決, 𣲺
Hình thái radical:
⿰,冫,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép