Bản dịch của từ 决狱断刑 trong tiếng Việt

决狱断刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

决狱断刑 (Tính từ)

jué yù duàn xíng
01

Giải quyết hoặc phán quyết các vụ án hình sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决狱断刑

jué

duàn

xíng

Các từ liên quan

决一雌雄
决不
狱主
狱事
狱具
狱刑
断七
断乎
断乎不可
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
决
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
決, 𣲺
Hình thái radical:
⿰,冫,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép