Bản dịch của từ 决科机要 trong tiếng Việt
决科机要
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
决科机要 (Danh từ)
【jué kē jī yào】
01
Tập hợp các bài luận, bài văn ngắn thời sự được biên soạn dành cho người ôn thi để dễ dàng sao chép.
指为应科考者汇编的便于剽窃的时文集子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决科机要
jué
决
kē
科
jī
机
yào
要
Các từ liên quan
决一雌雄
决不
科业
科举
科举年
科举考试
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 決, 𣲺
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駃
㩱
𠊬
䡈
噱
孒
鈌
觖
捔
㵐
孓
矍
凃
𠘠
𠗁
凕
凄
𠗨
凋
𠗰
𠘀
况
𠗱
𠗩
乫
汗
𠂂
芨
䢋
𠀠
祁
阩
忈
㐑
轨
肎
解决
决定
决心
坚决
决策
决赛
取决
决议
裁决
判决
