Bản dịch của từ 决策 trong tiếng Việt
决策
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
决策 (Danh từ)
【jué cè】
01
Quyết sách; chiến lược
决定的计策或策略。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
决策 (Động từ)
【jué cè】
01
Quyết định; quyết định sách lược; quyết định biện pháp
决定策略或办法.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决策
jué
决
cè
策
Các từ liên quan
决一雌雄
决不
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 決, 𣲺
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駃
㩱
𠊬
䡈
噱
孒
鈌
觖
捔
㵐
孓
矍
凃
𠘠
𠗁
凕
凄
𠗨
凋
𠗰
𠘀
况
𠗱
𠗩
乫
汗
𠂂
芨
䢋
𠀠
祁
阩
忈
㐑
轨
肎
解决
决定
决心
坚决
决策
决赛
取决
决议
裁决
判决
