Bản dịch của từ 冶句 trong tiếng Việt
冶句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
冶句 (Danh từ)
【yě jù】
01
Câu thơ, câu văn có ngôn từ trau chuốt, mỹ miều (từ cổ, mang sắc thái văn chương)
词藻华美的诗句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶句
yě
冶
jù
句
Các từ liên quan
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶叶倡条
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠘦
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埜
漜
嘢
𠃒
也
𠃟
野
㙒
壄
冻
𠘦
冱
𠗂
𠘆
冹
𠗢
凖
𠘖
㓔
凚
减
㠸
呇
局
𠀧
巫
㑁
夆
把
𠚇
饩
岔
汞
陶冶
冶金
冶炼
妖冶
冶容
冶游
冶艳
艳冶
冶天
冶坊
