Bản dịch của từ 冶夷 trong tiếng Việt

冶夷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

冶夷 (Tính từ)

yě yí
01

Yêu kiều, diễm lệ; vẻ đẹp mê hoặc, gợi cảm (có sắc thái quyến rũ, mỹ miều).

妖媚;美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶夷

Các từ liên quan

冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép